"nhịp điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhịp điệu" trong tiếng Trung là 节奏, đọc là jié zòu.
节奏 nghĩa là gì?
节奏 (jié zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhịp điệu".
节奏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节奏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节奏 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌节奏欢快。 (Bài hát này có nhịp điệu vui tươi.); 工作的节奏越来越快。 (Nhịp điệu công việc ngày càng nhanh.).