YiWordsYiWords

jiézòu

nhịp điệu

danh từ tiếng Trung
节奏 nhịp điệu

Cụm từ thường dùng

jiézòukuài
nhịp điệu nhanh
shēnghuójiézòu
nhịp điệu cuộc sống

Câu ví dụ

zhèshǒujiézòuhuānkuài
Bài hát này có nhịp điệu vui tươi.
gōngzuòdejiézòuyuèláiyuèkuài
Nhịp điệu công việc ngày càng nhanh.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"nhịp điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhịp điệu" trong tiếng Trung là 节奏, đọc là jié zòu.
节奏 nghĩa là gì?
节奏 (jié zòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhịp điệu".
节奏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节奏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节奏 như thế nào?
Ví dụ: 这首歌节奏欢快。 (Bài hát này có nhịp điệu vui tươi.); 工作的节奏越来越快。 (Nhịp điệu công việc ngày càng nhanh.).

Muốn nhớ "节奏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí