YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bản nhạc

danh từ tiếng Trung
谱 bản nhạc

Cụm từ thường dùng

著名zhù míng乐谱yuè pǔ
bản nhạc nổi tiếng
古典gǔ diǎn曲谱qǔ pǔ
bản nhạc cổ điển

Câu ví dụ

huanzhèshǒu
Tôi thích bản nhạc này.
正在zhèng zàikàn乐谱yuè pǔ
Cô ấy đang đọc bản nhạc.

Phòng tập ban nhạc

Câu hỏi thường gặp

"bản nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản nhạc" trong tiếng Trung là 谱, đọc là pǔ.
谱 nghĩa là gì?
谱 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản nhạc".
谱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谱 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这首谱。 (Tôi thích bản nhạc này.); 她正在看乐谱。 (Cô ấy đang đọc bản nhạc.).

Muốn nhớ "谱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí