"bản nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản nhạc" trong tiếng Trung là 谱, đọc là pǔ.
谱 nghĩa là gì?
谱 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản nhạc".
谱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谱 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢这首谱。 (Tôi thích bản nhạc này.); 她正在看乐谱。 (Cô ấy đang đọc bản nhạc.).