YiWordsYiWords

Cùng cách viết:生机

shēng

lên cấp

động từ tiếng Trung
升级 lên cấp

Cụm từ thường dùng

kuàishēng
lên cấp nhanh
néngshēng
lên cấp kỹ năng

Câu ví dụ

zuótiāngāngshēng
Tôi vừa lên cấp hôm qua.
需要xū yào很多hěn duō点数diǎn shù才能cái néng升级shēng jí
Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"lên cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lên cấp" trong tiếng Trung là 升级, đọc là shēng jí.
升级 nghĩa là gì?
升级 (shēng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lên cấp".
升级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升级 như thế nào?
Ví dụ: 我昨天刚升级。 (Tôi vừa lên cấp hôm qua.); 你需要很多点数才能升级。 (Bạn cần nhiều điểm để lên cấp.).

Muốn nhớ "升级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí