"sát thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sát thủ" trong tiếng Trung là 刺客, đọc là cì kè.
刺客 nghĩa là gì?
刺客 (cì kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sát thủ".
刺客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺客 như thế nào?
Ví dụ: 刺客消失了。 (Sát thủ đã biến mất.); 他是个危险的刺客。 (Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.).