YiWordsYiWords

sát thủ

danh từ tiếng Trung
刺客 sát thủ

Cụm từ thường dùng

àn
sát thủ bóng đêm
zhí
sát thủ chuyên nghiệp

Câu ví dụ

xiāoshīle
Sát thủ đã biến mất.
shìwēixiǎnde
Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"sát thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sát thủ" trong tiếng Trung là 刺客, đọc là cì kè.
刺客 nghĩa là gì?
刺客 (cì kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sát thủ".
刺客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺客 như thế nào?
Ví dụ: 刺客消失了。 (Sát thủ đã biến mất.); 他是个危险的刺客。 (Anh ta là một sát thủ nguy hiểm.).

Muốn nhớ "刺客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí