YiWordsYiWords

Cùng cách viết:禁忌

jǐn

khẩn cấp

tính từ tiếng Trung
紧急 khẩn cấp

Cụm từ thường dùng

jǐnqíngkuàng
trường hợp khẩn cấp
jǐnhuì
cuộc họp khẩn cấp

Câu ví dụ

zhèshìjiànjǐndeshì
Đây là việc khẩn cấp.
jǐnshíjiàojiùchē
Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khẩn cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩn cấp" trong tiếng Trung là 紧急, đọc là jǐn jí.
紧急 nghĩa là gì?
紧急 (jǐn jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩn cấp".
紧急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧急 như thế nào?
Ví dụ: 这是一件紧急的事。 (Đây là việc khẩn cấp.); 紧急时叫救护车。 (Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.).

Muốn nhớ "紧急" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí