"khẩn cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩn cấp" trong tiếng Trung là 紧急, đọc là jǐn jí.
紧急 nghĩa là gì?
紧急 (jǐn jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩn cấp".
紧急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧急 như thế nào?
Ví dụ: 这是一件紧急的事。 (Đây là việc khẩn cấp.); 紧急时叫救护车。 (Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.).