YiWordsYiWords

jǐn

gắn bó

động từ tiếng Trung
紧密 gắn bó

Cụm từ thường dùng

紧密jǐn mì相连xiāng lián
gắn bó mật thiết
长期cháng qī紧密jǐn mì
gắn bó lâu dài

Câu ví dụ

我们wǒ men一直yī zhí关系guān xì紧密jǐn mì
Chúng tôi luôn gắn bó với nhau.
工作gōng zuò关系guān xì紧密jǐn mì
Anh ấy rất gắn bó với công việc.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"gắn bó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gắn bó" trong tiếng Trung là 紧密, đọc là jǐn mì.
紧密 nghĩa là gì?
紧密 (jǐn mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gắn bó".
紧密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 紧密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 紧密 như thế nào?
Ví dụ: 我们一直关系紧密。 (Chúng tôi luôn gắn bó với nhau.); 他与工作关系紧密。 (Anh ấy rất gắn bó với công việc.).

Muốn nhớ "紧密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí