YiWordsYiWords

jīnnián

năm nay

danh từ tiếng Trung
今年 năm nay

Cụm từ thường dùng

jīnniánhǎo
năm nay tốt
jīnniánxué
năm nay học

Câu ví dụ

jīnniánèrshísuì
Năm nay tôi 20 tuổi.
jīnniántiānhěnhǎo
Năm nay thời tiết đẹp.

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"năm nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm nay" trong tiếng Trung là 今年, đọc là jīn nián.
今年 nghĩa là gì?
今年 (jīn nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm nay".
今年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 今年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 今年 như thế nào?
Ví dụ: 我今年二十岁。 (Năm nay tôi 20 tuổi.); 今年天气很好。 (Năm nay thời tiết đẹp.).

Muốn nhớ "今年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí