YiWordsYiWords

míngnián

năm sau

danh từ tiếng Trung
明年 năm sau

Cụm từ thường dùng

míngniánzàijiàn
năm sau gặp lại
míngniánhuà
kế hoạch năm sau

Câu ví dụ

míngniánhuìyóu
Năm sau tôi sẽ đi du lịch.
míngniányǒushénmesuànma
Bạn có dự định gì cho năm sau không?

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"năm sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm sau" trong tiếng Trung là 明年, đọc là míng nián.
明年 nghĩa là gì?
明年 (míng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm sau".
明年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明年 như thế nào?
Ví dụ: 明年我会去旅游。 (Năm sau tôi sẽ đi du lịch.); 你明年有什么打算吗? (Bạn có dự định gì cho năm sau không?).

Muốn nhớ "明年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí