"năm sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm sau" trong tiếng Trung là 明年, đọc là míng nián.
明年 nghĩa là gì?
明年 (míng nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm sau".
明年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 明年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 明年 như thế nào?
Ví dụ: 明年我会去旅游。 (Năm sau tôi sẽ đi du lịch.); 你明年有什么打算吗? (Bạn có dự định gì cho năm sau không?).