YiWordsYiWords

jǐn

cờ lưu niệm

danh từ tiếng Trung
锦旗 cờ lưu niệm

Cụm từ thường dùng

颁发bān fā锦旗jǐn qí
trao cờ lưu niệm
jiēshòujǐn
nhận cờ lưu niệm

Câu ví dụ

qiúduìhuòzèngjǐn
Đội bóng được tặng cờ lưu niệm.
menjǐnguàzàifángjiān
Chúng tôi treo cờ lưu niệm trong phòng.

Trang sức và quần áo

Câu hỏi thường gặp

"cờ lưu niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ lưu niệm" trong tiếng Trung là 锦旗, đọc là jǐn qí.
锦旗 nghĩa là gì?
锦旗 (jǐn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ lưu niệm".
锦旗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锦旗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锦旗 như thế nào?
Ví dụ: 球队获赠锦旗。 (Đội bóng được tặng cờ lưu niệm.); 我们把锦旗挂在房间里。 (Chúng tôi treo cờ lưu niệm trong phòng.).

Muốn nhớ "锦旗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí