"cờ lưu niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ lưu niệm" trong tiếng Trung là 锦旗, đọc là jǐn qí.
锦旗 nghĩa là gì?
锦旗 (jǐn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ lưu niệm".
锦旗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锦旗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锦旗 như thế nào?
Ví dụ: 球队获赠锦旗。 (Đội bóng được tặng cờ lưu niệm.); 我们把锦旗挂在房间里。 (Chúng tôi treo cờ lưu niệm trong phòng.).