"đồng minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng minh" trong tiếng Trung là 盟友, đọc là méng yǒu.
盟友 nghĩa là gì?
盟友 (méng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng minh".
盟友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盟友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盟友 như thế nào?
Ví dụ: 两国是亲密盟友。 (Hai nước là đồng minh thân thiết.); 我们需要寻找更多盟友。 (Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.).