"hậu cần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu cần" trong tiếng Trung là 后勤, đọc là hòu qín.
后勤 nghĩa là gì?
后勤 (hòu qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu cần".
后勤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后勤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后勤 như thế nào?
Ví dụ: 后勤在活动组织中很重要。 (Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.); 他在后勤部门工作。 (Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.).