YiWordsYiWords

hòuqín

hậu cần

danh từ tiếng Trung
后勤 hậu cần

Cụm từ thường dùng

hòuqínmén
bộ phận hậu cần
hòuqínzhīchí
hỗ trợ hậu cần

Câu ví dụ

后勤hòu qínzài活动huó dòng组织zǔ zhīzhōnghěn重要zhòng yào
Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.
zàihòuqínméngōngzuò
Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"hậu cần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hậu cần" trong tiếng Trung là 后勤, đọc là hòu qín.
后勤 nghĩa là gì?
后勤 (hòu qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "hậu cần".
后勤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后勤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后勤 như thế nào?
Ví dụ: 后勤在活动组织中很重要。 (Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.); 他在后勤部门工作。 (Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.).

Muốn nhớ "后勤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí