"trọng trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng trách" trong tiếng Trung là 重任, đọc là zhòng rèn.
重任 nghĩa là gì?
重任 (zhòng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng trách".
重任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重任 như thế nào?
Ví dụ: 他承担了领导项目的重任。 (Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.); 这是一项不小的重任。 (Đây là một trọng trách không nhỏ.).