YiWordsYiWords

zhòngrèn

trọng trách

danh từ tiếng Trung
重任 trọng trách

Cụm từ thường dùng

承担chéng dān重任zhòng rèn
gánh vác trọng trách
重大zhòng dà重任zhòng rèn
trọng trách lớn lao

Câu ví dụ

承担chéng dānle领导lǐng dǎo项目xiàng mùde重任zhòng rèn
Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.
zhèshì一项yī xiàng不小bù xiǎode重任zhòng rèn
Đây là một trọng trách không nhỏ.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"trọng trách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trọng trách" trong tiếng Trung là 重任, đọc là zhòng rèn.
重任 nghĩa là gì?
重任 (zhòng rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trọng trách".
重任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重任 như thế nào?
Ví dụ: 他承担了领导项目的重任。 (Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.); 这是一项不小的重任。 (Đây là một trọng trách không nhỏ.).

Muốn nhớ "重任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí