YiWordsYiWords

shì

gợi ý

danh từ tiếng Trung
提示 gợi ý

Cụm từ thường dùng

xiǎoshì
gợi ý nhỏ
yǒuyòngdeshì
gợi ý hữu ích

Câu ví dụ

nénggěishìma
Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?
zhègeshìhěnyǒuyòng
Gợi ý này rất hữu ích.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"gợi ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gợi ý" trong tiếng Trung là 提示, đọc là tí shì.
提示 nghĩa là gì?
提示 (tí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "gợi ý".
提示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提示 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我一个提示吗? (Bạn có thể cho tôi một gợi ý không?); 这个提示很有用。 (Gợi ý này rất hữu ích.).

Muốn nhớ "提示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí