YiWordsYiWords

Cùng cách viết:解除

jiēchù

tiếp xúc

động từ tiếng Trung
接触 tiếp xúc

Cụm từ thường dùng

shèjiāojiēchù
tiếp xúc xã hội
zhíjiējiēchù
tiếp xúc trực tiếp

Câu ví dụ

méijiēchùguò
Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.
孩子们hái zi men应该yīng gāi接触jiē chù大自然dà zì rán
Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"tiếp xúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiếp xúc" trong tiếng Trung là 接触, đọc là jiē chù.
接触 nghĩa là gì?
接触 (jiē chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếp xúc".
接触 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接触 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接触 như thế nào?
Ví dụ: 我没接触过他。 (Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.); 孩子们应该接触大自然。 (Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.).

Muốn nhớ "接触" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí