YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chửi

động từ tiếng Trung
骂 chửi

Cụm từ thường dùng

zānghuà
chửi bậy
互相hù xiāng
chửi nhau

Câu ví dụ

shēngshíchángchángrén
Anh ấy hay chửi khi tức giận.
yàobiérén
Đừng chửi người khác.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"chửi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chửi" trong tiếng Trung là 骂, đọc là mà.
骂 nghĩa là gì?
骂 (mà) trong tiếng Trung có nghĩa là "chửi".
骂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骂 như thế nào?
Ví dụ: 他生气时常常骂人。 (Anh ấy hay chửi khi tức giận.); 不要骂别人。 (Đừng chửi người khác.).

Muốn nhớ "骂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí