YiWordsYiWords

huà

một câu

cụm từ tiếng Trung
一句话 một câu

Cụm từ thường dùng

huà
một câu nói
huàdehuí
một câu trả lời

Câu ví dụ

zhīshuōhuà
Tôi chỉ nói một câu thôi.
huàjiùnéngmíngbái
Một câu cũng đủ hiểu ý.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"một câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một câu" trong tiếng Trung là 一句话, đọc là yí jù huà.
一句话 nghĩa là gì?
一句话 (yí jù huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "một câu".
一句话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一句话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一句话 như thế nào?
Ví dụ: 我只说一句话。 (Tôi chỉ nói một câu thôi.); 一句话就能明白意思。 (Một câu cũng đủ hiểu ý.).

Muốn nhớ "一句话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí