YiWordsYiWords

Cùng cách viết:精致

jìngzhǐ

tĩnh

tính từ tiếng Trung
静止 tĩnh

Cụm từ thường dùng

jìngzhǐ
vật tĩnh
bǎochíjìngzhǐzhuàngtài
giữ trạng thái tĩnh

Câu ví dụ

这个zhè gè物体wù tǐ处于chǔ yú静止jìng zhǐ状态zhuàng tài
Vật này đang ở trạng thái tĩnh.
pāizhàoshíyàobǎochíjìngzhǐ
Hãy giữ tĩnh khi chụp ảnh.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tĩnh" trong tiếng Trung là 静止, đọc là jìng zhǐ.
静止 nghĩa là gì?
静止 (jìng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tĩnh".
静止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 静止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 静止 như thế nào?
Ví dụ: 这个物体处于静止状态。 (Vật này đang ở trạng thái tĩnh.); 拍照时要保持静止。 (Hãy giữ tĩnh khi chụp ảnh.).

Muốn nhớ "静止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí