YiWordsYiWords

qīng

ếch

danh từ tiếng Trung
青蛙 ếch

Cụm từ thường dùng

qīng
ếch xanh
qīngluǎn
trứng ếch

Câu ví dụ

qīngwǎnshàngjiào
Ếch kêu vào ban đêm.
zhuādàozhīxiǎoqīng
Tôi bắt được một con ếch nhỏ.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"ếch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ếch" trong tiếng Trung là 青蛙, đọc là qīng wā.
青蛙 nghĩa là gì?
青蛙 (qīng wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ếch".
青蛙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青蛙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青蛙 như thế nào?
Ví dụ: 青蛙晚上叫。 (Ếch kêu vào ban đêm.); 我抓到一只小青蛙。 (Tôi bắt được một con ếch nhỏ.).

Muốn nhớ "青蛙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí