"ếch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ếch" trong tiếng Trung là 青蛙, đọc là qīng wā.
青蛙 nghĩa là gì?
青蛙 (qīng wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ếch".
青蛙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 青蛙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 青蛙 như thế nào?
Ví dụ: 青蛙晚上叫。 (Ếch kêu vào ban đêm.); 我抓到一只小青蛙。 (Tôi bắt được một con ếch nhỏ.).