YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fēi

không phải

cụm từ tiếng Trung
非 không phải

Cụm từ thường dùng

fēi
không phải tôi
fēiyàng
không phải như vậy

Câu ví dụ

zhèfēidecuò
Đây không phải là lỗi của tôi.
fēilǎoshī
Tôi không phải giáo viên.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không phải" trong tiếng Trung là 非, đọc là fēi.
非 nghĩa là gì?
非 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "không phải".
非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 非 như thế nào?
Ví dụ: 这非我的错。 (Đây không phải là lỗi của tôi.); 我非老师。 (Tôi không phải giáo viên.).

Muốn nhớ "非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí