"không phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không phải" trong tiếng Trung là 非, đọc là fēi.
非 nghĩa là gì?
非 (fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "không phải".
非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 非 như thế nào?
Ví dụ: 这非我的错。 (Đây không phải là lỗi của tôi.); 我非老师。 (Tôi không phải giáo viên.).