YiWordsYiWords

jīngshén

tinh thần

danh từ tiếng Trung
精神 tinh thần

Cụm từ thường dùng

乐观lè guān精神jīng shén
tinh thần lạc quan
tuánjiéjīngshén
tinh thần đoàn kết

Câu ví dụ

duìwudejīngshénhěngāo
Tinh thần của đội rất cao.
menyàobǎochíjīngshén
Chúng ta cần giữ vững tinh thần.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tinh thần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh thần" trong tiếng Trung là 精神, đọc là jīng shén.
精神 nghĩa là gì?
精神 (jīng shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh thần".
精神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精神 như thế nào?
Ví dụ: 队伍的精神很高。 (Tinh thần của đội rất cao.); 我们要保持精神。 (Chúng ta cần giữ vững tinh thần.).

Muốn nhớ "精神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí