YiWordsYiWords

jìngxiāng

thi nhau

cụm từ tiếng Trung
竞相 thi nhau

Cụm từ thường dùng

竞相jìng xiāng发言fā yán
thi nhau phát biểu
竞相jìng xiāng做好事zuò hǎo shì
thi nhau làm việc tốt

Câu ví dụ

花儿huā r竞相jìng xiāng开放kāi fàng
Các loài hoa thi nhau nở rộ.
孩子们hái zi men竞相jìng xiāng冲向chōng xiàng终点zhōng diǎn
Trẻ em thi nhau chạy về đích.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thi nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi nhau" trong tiếng Trung là 竞相, đọc là jìng xiāng.
竞相 nghĩa là gì?
竞相 (jìng xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi nhau".
竞相 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竞相 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竞相 như thế nào?
Ví dụ: 花儿竞相开放。 (Các loài hoa thi nhau nở rộ.); 孩子们竞相冲向终点。 (Trẻ em thi nhau chạy về đích.).

Muốn nhớ "竞相" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí