"tranh cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh cử" trong tiếng Trung là 竞选, đọc là jìng xuǎn.
竞选 nghĩa là gì?
竞选 (jìng xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh cử".
竞选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竞选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竞选 như thế nào?
Ví dụ: 他正在竞选市长。 (Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.); 今年有很多人参加竞选。 (Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.).