YiWordsYiWords

使shǐmìng

sứ mệnh

danh từ tiếng Trung
使命 sứ mệnh

Cụm từ thường dùng

shǐ使shǐmìng
sứ mệnh lịch sử
wánchéng使shǐmìng
hoàn thành sứ mệnh

Câu ví dụ

觉得jué deyǒu帮助bāng zhù别人bié rénde使命shǐ mìng
Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.
menjīngwánchénglebèide使shǐmìng
Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"sứ mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sứ mệnh" trong tiếng Trung là 使命, đọc là shǐ mìng.
使命 nghĩa là gì?
使命 (shǐ mìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sứ mệnh".
使命 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使命 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使命 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得有帮助别人的使命。 (Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.); 我们已经完成了被赋予的使命。 (Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.).

Muốn nhớ "使命" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí