YiWordsYiWords

jìngjiǔ

mời rượu

động từ tiếng Trung
敬酒 mời rượu

Cụm từ thường dùng

jìngjiǔpéngyǒu
mời rượu bạn bè
jìngjiǔshàng
mời rượu cấp trên

Câu ví dụ

jìngjiǔ
Anh ấy mời rượu từng người một.
dǒngzàiyànhuìshàngjìngjiǔ
Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.

Mời dự tiệc

Câu hỏi thường gặp

"mời rượu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời rượu" trong tiếng Trung là 敬酒, đọc là jìng jiǔ.
敬酒 nghĩa là gì?
敬酒 (jìng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời rượu".
敬酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬酒 như thế nào?
Ví dụ: 他一一敬酒。 (Anh ấy mời rượu từng người một.); 我不懂在宴会上如何敬酒。 (Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.).

Muốn nhớ "敬酒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí