"mời rượu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời rượu" trong tiếng Trung là 敬酒, đọc là jìng jiǔ.
敬酒 nghĩa là gì?
敬酒 (jìng jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời rượu".
敬酒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬酒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬酒 như thế nào?
Ví dụ: 他一一敬酒。 (Anh ấy mời rượu từng người một.); 我不懂在宴会上如何敬酒。 (Tôi không biết cách mời rượu trong tiệc.).