YiWordsYiWords

jìngqǐng

kính mời

động từ tiếng Trung
敬请 kính mời

Cụm từ thường dùng

jìngqǐngyàn
kính mời dự tiệc
jìngqǐngcānjiā
kính mời tham dự

Câu ví dụ

menjìngqǐngnínláicānjiādiǎn
Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.
jìngqǐngguìbīn
Kính mời quý khách vào bàn.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"kính mời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính mời" trong tiếng Trung là 敬请, đọc là jìng qǐng.
敬请 nghĩa là gì?
敬请 (jìng qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính mời".
敬请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敬请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敬请 như thế nào?
Ví dụ: 我们敬请您来参加典礼。 (Chúng tôi kính mời bạn đến dự lễ.); 敬请贵宾入席。 (Kính mời quý khách vào bàn.).

Muốn nhớ "敬请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí