YiWordsYiWords

jǐngzhōng

chuông cảnh báo

danh từ tiếng Trung
警钟 chuông cảnh báo

Cụm từ thường dùng

jǐngzhōngxiǎng
chuông cảnh báo vang lên
tīngdàojǐngzhōng
nghe chuông cảnh báo

Câu ví dụ

发生fā shēng火灾huǒ zāishí警钟jǐng zhōng响起xiǎng qǐ
Chuông cảnh báo vang lên khi có cháy.
zàilóutīngdàolejǐngzhōng
Tôi nghe thấy chuông cảnh báo trong tòa nhà.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chuông cảnh báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuông cảnh báo" trong tiếng Trung là 警钟, đọc là jǐng zhōng.
警钟 nghĩa là gì?
警钟 (jǐng zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuông cảnh báo".
警钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警钟 như thế nào?
Ví dụ: 发生火灾时警钟响起。 (Chuông cảnh báo vang lên khi có cháy.); 我在楼里听到了警钟。 (Tôi nghe thấy chuông cảnh báo trong tòa nhà.).

Muốn nhớ "警钟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí