"chuông cảnh báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuông cảnh báo" trong tiếng Trung là 警钟, đọc là jǐng zhōng.
警钟 nghĩa là gì?
警钟 (jǐng zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuông cảnh báo".
警钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 警钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 警钟 như thế nào?
Ví dụ: 发生火灾时警钟响起。 (Chuông cảnh báo vang lên khi có cháy.); 我在楼里听到了警钟。 (Tôi nghe thấy chuông cảnh báo trong tòa nhà.).