"có đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có đủ" trong tiếng Trung là 具备, đọc là jù bèi.
具备 nghĩa là gì?
具备 (jù bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "có đủ".
具备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 具备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 具备 như thế nào?
Ví dụ: 我具备足够的钱买车。 (Tôi có đủ tiền để mua xe.); 他具备做这份工作的经验。 (Anh ấy có đủ kinh nghiệm cho công việc này.).