YiWordsYiWords

Cùng cách viết:原型

yuánxíng

hình tròn

danh từ tiếng Trung
圆形 hình tròn

Cụm từ thường dùng

huàyuánxíng
vẽ hình tròn
yuánxíngdàngāo
bánh hình tròn

Câu ví dụ

lǎoshīyāoqiúhuàyuánxíng
Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.
zhègedàngāoshìyuánxíngde
Bánh này có hình tròn.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"hình tròn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình tròn" trong tiếng Trung là 圆形, đọc là yuán xíng.
圆形 nghĩa là gì?
圆形 (yuán xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình tròn".
圆形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圆形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圆形 như thế nào?
Ví dụ: 老师要求画一个圆形。 (Cô giáo yêu cầu vẽ một hình tròn.); 这个蛋糕是圆形的。 (Bánh này có hình tròn.).

Muốn nhớ "圆形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí