"xiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xiếc" trong tiếng Trung là 杂技, đọc là zá jì.
杂技 nghĩa là gì?
杂技 (zá jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xiếc".
杂技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杂技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杂技 như thế nào?
Ví dụ: 今晚有杂技表演。 (Tối nay có buổi biểu diễn xiếc.); 我从小喜欢看杂技。 (Tôi thích xem xiếc từ nhỏ.).