YiWordsYiWords

qiánxiǎnghòu

nghĩ trước nghĩ sau

cụm từ tiếng Trung
思前想后 nghĩ trước nghĩ sau

Cụm từ thường dùng

zuòjuédìngshíqiánxiǎnghòu
nghĩ trước nghĩ sau khi quyết định
wèi未来wèi lái思前想后sī qián xiǎng hòu
nghĩ trước nghĩ sau về tương lai

Câu ví dụ

zuòjuédìngqiánzǒngshìqiánxiǎnghòu
Cô ấy luôn nghĩ trước nghĩ sau trước khi quyết định.
qiánxiǎnghòushìhǎoguàn
Nghĩ trước nghĩ sau là thói quen tốt.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nghĩ trước nghĩ sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩ trước nghĩ sau" trong tiếng Trung là 思前想后, đọc là sī qián xiǎng hòu.
思前想后 nghĩa là gì?
思前想后 (sī qián xiǎng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩ trước nghĩ sau".
思前想后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思前想后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思前想后 như thế nào?
Ví dụ: 她做决定前总是思前想后。 (Cô ấy luôn nghĩ trước nghĩ sau trước khi quyết định.); 思前想后是个好习惯。 (Nghĩ trước nghĩ sau là thói quen tốt.).

Muốn nhớ "思前想后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí