"nghĩ trước nghĩ sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩ trước nghĩ sau" trong tiếng Trung là 思前想后, đọc là sī qián xiǎng hòu.
思前想后 nghĩa là gì?
思前想后 (sī qián xiǎng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩ trước nghĩ sau".
思前想后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 思前想后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 思前想后 như thế nào?
Ví dụ: 她做决定前总是思前想后。 (Cô ấy luôn nghĩ trước nghĩ sau trước khi quyết định.); 思前想后是个好习惯。 (Nghĩ trước nghĩ sau là thói quen tốt.).