YiWordsYiWords

huòjiě

bối rối không hiểu

cụm từ tiếng Trung
迷惑不解 bối rối không hiểu

Cụm từ thường dùng

duì发生fā shēngdeshì迷惑不解mí huò bù jiě
bối rối không hiểu chuyện gì xảy ra
duìhánhuòjiě
bối rối không hiểu ý nghĩa

Câu ví dụ

duìdegǎndàohuòjiě
Tôi bối rối không hiểu ý của anh ấy.
zhègewènrànghuòjiě
Câu hỏi này làm tôi bối rối không hiểu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bối rối không hiểu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bối rối không hiểu" trong tiếng Trung là 迷惑不解, đọc là mí huò bù jiě.
迷惑不解 nghĩa là gì?
迷惑不解 (mí huò bù jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "bối rối không hiểu".
迷惑不解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 迷惑不解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 迷惑不解 như thế nào?
Ví dụ: 我对他的意思感到迷惑不解。 (Tôi bối rối không hiểu ý của anh ấy.); 这个问题让我迷惑不解。 (Câu hỏi này làm tôi bối rối không hiểu.).

Muốn nhớ "迷惑不解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí