YiWordsYiWords

shǒu

giơ tay

động từ tiếng Trung
举手 giơ tay

Cụm từ thường dùng

举手jǔ shǒu发言fā yán
giơ tay phát biểu
shǒutóng
giơ tay đồng ý

Câu ví dụ

shǒuqǐngqiúhuí
Cô ấy giơ tay xin trả lời.
tóngderénqǐngshǒu
Ai đồng ý thì giơ tay.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"giơ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giơ tay" trong tiếng Trung là 举手, đọc là jǔ shǒu.
举手 nghĩa là gì?
举手 (jǔ shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giơ tay".
举手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举手 như thế nào?
Ví dụ: 她举手请求回答。 (Cô ấy giơ tay xin trả lời.); 同意的人请举手。 (Ai đồng ý thì giơ tay.).

Muốn nhớ "举手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí