YiWordsYiWords

sōngkāi

buông

động từ tiếng Trung
松开 buông

Cụm từ thường dùng

sōngkāishǒu
buông tay
sōngkāi
buông lỏng

Câu ví dụ

sōngkāileshǒu
Anh ấy buông tay ra.
juédìngsōngkāiqiè
Cô ấy quyết định buông mọi thứ.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"buông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buông" trong tiếng Trung là 松开, đọc là sōng kāi.
松开 nghĩa là gì?
松开 (sōng kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "buông".
松开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松开 như thế nào?
Ví dụ: 他松开了手。 (Anh ấy buông tay ra.); 她决定松开一切。 (Cô ấy quyết định buông mọi thứ.).

Muốn nhớ "松开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí