"buông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buông" trong tiếng Trung là 松开, đọc là sōng kāi.
松开 nghĩa là gì?
松开 (sōng kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "buông".
松开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松开 như thế nào?
Ví dụ: 他松开了手。 (Anh ấy buông tay ra.); 她决定松开一切。 (Cô ấy quyết định buông mọi thứ.).