YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎo

cắn

động từ tiếng Trung
咬 cắn

Cụm từ thường dùng

yǎopíngguǒ
cắn táo
yǎozhǐjiǎ
cắn móng tay

Câu ví dụ

gǒuyǎotuōxié
Con chó cắn dép.
xiǎoxīnyǎodàoshétoule
Tôi lỡ cắn vào lưỡi.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cắn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắn" trong tiếng Trung là 咬, đọc là yǎo.
咬 nghĩa là gì?
咬 (yǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắn".
咬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咬 như thế nào?
Ví dụ: 狗咬拖鞋。 (Con chó cắn dép.); 我不小心咬到舌头了。 (Tôi lỡ cắn vào lưỡi.).

Muốn nhớ "咬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí