"tự lo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự lo" trong tiếng Trung là 自理, đọc là zì lǐ.
自理 nghĩa là gì?
自理 (zì lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự lo".
自理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自理 như thế nào?
Ví dụ: 她从小就会自理。 (Từ nhỏ, cô ấy đã biết tự lo.); 每个人都要自理自己的工作。 (Mỗi người phải tự lo phần việc của mình.).