YiWordsYiWords

zhíguān

trực quan

tính từ tiếng Trung
直观 trực quan

Cụm từ thường dùng

zhíguānxiǎnshì
hiển thị trực quan
zhíguānyǎnshì
minh họa trực quan

Câu ví dụ

zhègebiǎohěnzhíguān
Biểu đồ này rất trực quan.
直观zhí guānde解释jiě shìgèng容易róng yì理解lǐ jiě
Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"trực quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực quan" trong tiếng Trung là 直观, đọc là zhí guān.
直观 nghĩa là gì?
直观 (zhí guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực quan".
直观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直观 như thế nào?
Ví dụ: 这个图表很直观。 (Biểu đồ này rất trực quan.); 直观的解释更容易理解。 (Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.).

Muốn nhớ "直观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí