"trực quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trực quan" trong tiếng Trung là 直观, đọc là zhí guān.
直观 nghĩa là gì?
直观 (zhí guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "trực quan".
直观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直观 như thế nào?
Ví dụ: 这个图表很直观。 (Biểu đồ này rất trực quan.); 直观的解释更容易理解。 (Cách giải thích trực quan giúp dễ hiểu hơn.).