YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

juàn

cuộn

danh từ tiếng Trung
卷 cuộn

Cụm từ thường dùng

zhǐjuàn
cuộn giấy
jiāojuǎn
cuộn phim

Câu ví dụ

mǎilejuànzhǐ
Tôi mua một cuộn giấy.
zhèjuànjiāojuǎnjīngpāiwánle
Cuộn phim này đã chụp xong.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộn" trong tiếng Trung là 卷, đọc là juàn.
卷 nghĩa là gì?
卷 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộn".
卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一卷纸。 (Tôi mua một cuộn giấy.); 这卷胶卷已经拍完了。 (Cuộn phim này đã chụp xong.).

Muốn nhớ "卷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí