"cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộn" trong tiếng Trung là 卷, đọc là juàn.
卷 nghĩa là gì?
卷 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộn".
卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一卷纸。 (Tôi mua một cuộn giấy.); 这卷胶卷已经拍完了。 (Cuộn phim này đã chụp xong.).