YiWordsYiWords

là được

cụm từ tiếng Trung
即可 là được

Cụm từ thường dùng

zhǐyàozuò
chỉ cần làm là được
zhèmeshuō
nói vậy là được

Câu ví dụ

zhǐyàozhèyàngzuò
Chỉ cần làm như vậy là được.
ànshílái
Bạn đến đúng giờ là được.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"là được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"là được" trong tiếng Trung là 即可, đọc là jí kě.
即可 nghĩa là gì?
即可 (jí kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "là được".
即可 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 即可 ngay trên trang này.
Đặt câu với 即可 như thế nào?
Ví dụ: 只要这样做即可。 (Chỉ cần làm như vậy là được.); 你按时来即可。 (Bạn đến đúng giờ là được.).

Muốn nhớ "即可" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí