YiWordsYiWords

juàn

dính líu

động từ tiếng Trung
卷入 dính líu

Cụm từ thường dùng

juànànjiàn
dính líu đến vụ án
juànfán
dính líu vào rắc rối

Câu ví dụ

méiyǒujuànzhèjiànshì
Anh ấy không dính líu gì đến chuyện này.
bèijuànliǎoshìjiàn
Cô ta bị dính líu vào vụ việc.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"dính líu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dính líu" trong tiếng Trung là 卷入, đọc là juàn rù.
卷入 nghĩa là gì?
卷入 (juàn rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dính líu".
卷入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷入 như thế nào?
Ví dụ: 他没有卷入这件事。 (Anh ấy không dính líu gì đến chuyện này.); 她被卷入了事件。 (Cô ta bị dính líu vào vụ việc.).

Muốn nhớ "卷入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí