"dính líu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dính líu" trong tiếng Trung là 卷入, đọc là juàn rù.
卷入 nghĩa là gì?
卷入 (juàn rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dính líu".
卷入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卷入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卷入 như thế nào?
Ví dụ: 他没有卷入这件事。 (Anh ấy không dính líu gì đến chuyện này.); 她被卷入了事件。 (Cô ta bị dính líu vào vụ việc.).