YiWordsYiWords

gōngjìng

cung kính

tính từ tiếng Trung
恭敬 cung kính

Cụm từ thường dùng

gōngjìngdetài
thái độ cung kính
gōngjìnglǎorén
cung kính người già

Câu ví dụ

duìlǎoshīhěngōngjìng
Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.
我们wǒ men应该yīng gāi恭敬gōng jìng长辈zhǎng bèi
Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"cung kính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cung kính" trong tiếng Trung là 恭敬, đọc là gōng jìng.
恭敬 nghĩa là gì?
恭敬 (gōng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cung kính".
恭敬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恭敬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恭敬 như thế nào?
Ví dụ: 他对老师很恭敬。 (Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.); 我们应该恭敬长辈。 (Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.).

Muốn nhớ "恭敬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí