YiWordsYiWords

jie

nịnh bợ

động từ tiếng Trung
巴结 nịnh bợ

Cụm từ thường dùng

jielǎobǎn
nịnh bợ sếp
jieshàng
nịnh bợ cấp trên

Câu ví dụ

zǒngshìjielǐngdǎo
Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.
huanjiederén
Tôi không thích người nịnh bợ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nịnh bợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nịnh bợ" trong tiếng Trung là 巴结, đọc là bā jie.
巴结 nghĩa là gì?
巴结 (bā jie) trong tiếng Trung có nghĩa là "nịnh bợ".
巴结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巴结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巴结 như thế nào?
Ví dụ: 他总是巴结领导。 (Anh ấy hay nịnh bợ lãnh đạo.); 我不喜欢巴结的人。 (Tôi không thích người nịnh bợ.).

Muốn nhớ "巴结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí