YiWordsYiWords

tiáo

mạch lạc

danh từ tiếng Trung
条理 mạch lạc

Cụm từ thường dùng

shuōhuàyǒutiáo
nói mạch lạc
wénzhāngyǒutiáo
bài viết mạch lạc

Câu ví dụ

表达biǎo dádehěnyǒu条理tiáo lǐ
Cô ấy trình bày rất mạch lạc.
zhèpiānwénzhāngquētiáo
Bài văn này thiếu mạch lạc.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mạch lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạch lạc" trong tiếng Trung là 条理, đọc là tiáo lǐ.
条理 nghĩa là gì?
条理 (tiáo lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạch lạc".
条理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条理 như thế nào?
Ví dụ: 她表达得很有条理。 (Cô ấy trình bày rất mạch lạc.); 这篇文章缺乏条理。 (Bài văn này thiếu mạch lạc.).

Muốn nhớ "条理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí