"mạch lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạch lạc" trong tiếng Trung là 条理, đọc là tiáo lǐ.
条理 nghĩa là gì?
条理 (tiáo lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạch lạc".
条理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 条理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 条理 như thế nào?
Ví dụ: 她表达得很有条理。 (Cô ấy trình bày rất mạch lạc.); 这篇文章缺乏条理。 (Bài văn này thiếu mạch lạc.).