"công ty nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công ty nước ngoài" trong tiếng Trung là 外企, đọc là wài qǐ.
外企 nghĩa là gì?
外企 (wài qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "công ty nước ngoài".
外企 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外企 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外企 như thế nào?
Ví dụ: 我在一家外企工作。 (Tôi làm việc cho một công ty nước ngoài.); 外企在越南开设分公司。 (Công ty nước ngoài mở chi nhánh tại Việt Nam.).