YiWordsYiWords

liánrèn

tái đắc cử

động từ tiếng Trung
连任 tái đắc cử

Cụm từ thường dùng

liánrènzǒngtǒng
tái đắc cử tổng thống
liánrènzhíwèi
tái đắc cử chức vụ

Câu ví dụ

gānggāngliánrènzǒngtǒng
Ông ấy vừa tái đắc cử tổng thống.
wàngnénggòuliánrèn
Bà ấy hy vọng sẽ tái đắc cử.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"tái đắc cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái đắc cử" trong tiếng Trung là 连任, đọc là lián rèn.
连任 nghĩa là gì?
连任 (lián rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái đắc cử".
连任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连任 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚连任总统。 (Ông ấy vừa tái đắc cử tổng thống.); 她希望能够连任。 (Bà ấy hy vọng sẽ tái đắc cử.).

Muốn nhớ "连任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí