YiWordsYiWords

Cùng cách viết:防治

fǎngzhī

dệt may

danh từ tiếng Trung
纺织 dệt may

Cụm từ thường dùng

纺织fǎng zhī行业háng yè
ngành dệt may
fǎngzhīgōng
công ty dệt may

Câu ví dụ

fǎngzhīshìzhèdezhīzhùchǎn
Dệt may là ngành chủ lực ở đây.
zàifǎngzhīgōnggōngzuò
Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"dệt may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dệt may" trong tiếng Trung là 纺织, đọc là fǎng zhī.
纺织 nghĩa là gì?
纺织 (fǎng zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "dệt may".
纺织 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纺织 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纺织 như thế nào?
Ví dụ: 纺织是这里的支柱产业。 (Dệt may là ngành chủ lực ở đây.); 她在纺织公司工作。 (Cô ấy làm việc trong công ty dệt may.).

Muốn nhớ "纺织" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí