"trí thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trí thức" trong tiếng Trung là 知识分子, đọc là zhī shi fēn zǐ.
知识分子 nghĩa là gì?
知识分子 (zhī shi fēn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí thức".
知识分子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知识分子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知识分子 như thế nào?
Ví dụ: 知识分子在社会中起重要作用。 (Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.); 他是一位著名的知识分子。 (Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.).