YiWordsYiWords

zhīshifēn

trí thức

danh từ tiếng Trung
知识分子 trí thức

Cụm từ thường dùng

zhīshifēnjiēcéng
giới trí thức
qīngniánzhīshifēn
trí thức trẻ

Câu ví dụ

知识分子zhī shi fèn zǐzài社会shè huìzhōng重要zhòng yào作用zuò yòng
Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
shìwèizhùmíngdezhīshifēn
Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"trí thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trí thức" trong tiếng Trung là 知识分子, đọc là zhī shi fēn zǐ.
知识分子 nghĩa là gì?
知识分子 (zhī shi fēn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trí thức".
知识分子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 知识分子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 知识分子 như thế nào?
Ví dụ: 知识分子在社会中起重要作用。 (Trí thức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.); 他是一位著名的知识分子。 (Anh ấy là một trí thức nổi tiếng.).

Muốn nhớ "知识分子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí