YiWordsYiWords

kǎi

tấm gương mẫu mực

danh từ tiếng Trung
楷模 tấm gương mẫu mực

Cụm từ thường dùng

xuékǎi
tấm gương mẫu mực trong học tập
dàokǎi
tấm gương mẫu mực đạo đức

Câu ví dụ

shìjiādekǎi
Anh ấy là tấm gương mẫu mực cho mọi người.
lǎoshīshìdàokǎi
Cô giáo là tấm gương mẫu mực về đạo đức.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tấm gương mẫu mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm gương mẫu mực" trong tiếng Trung là 楷模, đọc là kǎi mó.
楷模 nghĩa là gì?
楷模 (kǎi mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm gương mẫu mực".
楷模 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 楷模 ngay trên trang này.
Đặt câu với 楷模 như thế nào?
Ví dụ: 他是大家的楷模。 (Anh ấy là tấm gương mẫu mực cho mọi người.); 老师是道德楷模。 (Cô giáo là tấm gương mẫu mực về đạo đức.).

Muốn nhớ "楷模" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí