YiWordsYiWords

tiēqiè

sát thực

tính từ tiếng Trung
贴切 sát thực

Cụm từ thường dùng

tiēqièdepíngjià
lời nhận xét sát thực
tiēqiède
ví dụ sát thực

Câu ví dụ

depíngjiàhěntiēqiè
Nhận xét của cô ấy rất sát thực.
zhègefēichángtiēqièshí
Ví dụ này rất sát thực với thực tế.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sát thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sát thực" trong tiếng Trung là 贴切, đọc là tiē qiè.
贴切 nghĩa là gì?
贴切 (tiē qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sát thực".
贴切 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贴切 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贴切 như thế nào?
Ví dụ: 她的评价很贴切。 (Nhận xét của cô ấy rất sát thực.); 这个例子非常贴切实际。 (Ví dụ này rất sát thực với thực tế.).

Muốn nhớ "贴切" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí