YiWordsYiWords

cẩu thả

tính từ tiếng Trung
马虎 cẩu thả

Cụm từ thường dùng

zuòshì
làm việc cẩu thả
tài
thái độ cẩu thả

Câu ví dụ

zuòzuòhěn
Anh ấy làm bài rất cẩu thả.
yīnbèipíng
Cô ấy bị phê bình vì cẩu thả.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"cẩu thả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cẩu thả" trong tiếng Trung là 马虎, đọc là mǎ hǔ.
马虎 nghĩa là gì?
马虎 (mǎ hǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cẩu thả".
马虎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马虎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马虎 như thế nào?
Ví dụ: 他做作业很马虎。 (Anh ấy làm bài rất cẩu thả.); 她因马虎被批评。 (Cô ấy bị phê bình vì cẩu thả.).

Muốn nhớ "马虎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí