YiWordsYiWords

yǒu

có trật tự

tính từ tiếng Trung
有序 có trật tự

Cụm từ thường dùng

yǒupáiduì
có trật tự xếp hàng
jiāotōngyǒu
có trật tự giao thông

Câu ví dụ

jiāyǒujìnfángjiān
Mọi người vào phòng có trật tự.
工作gōng zuò进行jìn xíngdehěn有序yǒu xù
Công việc tiến hành rất có trật tự.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"có trật tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có trật tự" trong tiếng Trung là 有序, đọc là yǒu xù.
有序 nghĩa là gì?
有序 (yǒu xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "có trật tự".
有序 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有序 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有序 như thế nào?
Ví dụ: 大家有序进房间。 (Mọi người vào phòng có trật tự.); 工作进行得很有序。 (Công việc tiến hành rất có trật tự.).

Muốn nhớ "有序" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí